Khu tập thể · Yawata
12 listings
Đang chuẩn bị ảnh
団地/共同住宅
UR 男山団地B32号棟
男山石城 (〒614-8374 京都府八幡市男山石城2−32)
Đang chuẩn bị ảnh
団地/共同住宅
UR都市機構男山D団地D17棟
男山笹谷 (〒614-8372 京都府八幡市男山笹谷5−17 17)
Đang chuẩn bị ảnh
団地/共同住宅
小松団地2棟
八幡小松 (〒614-8035 京都府八幡市八幡小松46 小松団地 2棟)
Đang chuẩn bị ảnh
団地/共同住宅
男山C団地
男山 (C4, 八望-1-1 男山 八幡市 京都府 614-8373)
Đang chuẩn bị ảnh
団地/共同住宅
男山E団地(1〜18号棟)
男山雄徳 (〒614-8371 京都府八幡市男山雄徳 男山E団地)
Đang chuẩn bị ảnh
団地/共同住宅
男山第3住宅201棟
男山弓岡 (〒614-8375 京都府八幡市男山弓岡3−201 男山第3住宅201棟)
Đang chuẩn bị ảnh
団地/共同住宅
男山第3住宅205棟
男山弓岡 (〒614-8375 京都府八幡市男山弓岡3−205 205)
Đang chuẩn bị ảnh
団地/共同住宅
男山第4住宅 305
男山笹谷 (〒614-8372 京都府八幡市男山笹谷7−305 305)
Đang chuẩn bị ảnh
団地/共同住宅
男山団地B地区 B5号棟
男山弓岡 (〒614-8375 京都府八幡市男山弓岡5−5 男山団地B地区 B5号棟)
Đang chuẩn bị ảnh
団地/共同住宅
男山団地B地区 Ur都市再生機構 B14
男山弓岡 (〒614-8375 京都府八幡市男山弓岡1−14 男山団地B地区 Ur都市再生機構 B14)
Đang chuẩn bị ảnh
団地/共同住宅
八幡団地
八幡北浦 (〒614-8014 京都府八幡市八幡北浦)
Đang chuẩn bị ảnh
団地/共同住宅
府営住宅八幡男山団地E19棟
男山雄徳 (〒614-8371 京都府八幡市男山雄徳9−19 E19)
075-432-2018